DANH MỤC NGÀNH


(Nhấp vào các tên ngành để xem thông tin chi tiết)
Mã ngànhTên ngànhTrình độ Khóa đào tạo
2021Chương trình đào tạo khóa 2021 (điều chỉnh)Đại học2021
51140201Giáo dục Mầm non (CĐ)Cao đẳng2021
7140201Giáo dục Mầm nonĐại học2021
7140202 Giáo dục Tiểu họcĐại học2021
7140205Giáo dục Chính trịĐại học2021
7140206Giáo dục Thể chấtĐại học2021
7140209Sư phạm Toán họcĐại học2021
7140210Sư phạm Tin họcĐại học2021
7140211Sư phạm Vật lýĐại học2021
7140212 Sư phạm Hóa họcĐại học2021
7140213Sư phạm Sinh họcĐại học2021
7140217Sư phạm Ngữ vănĐại học2021
7140218Sư phạm Lịch sửĐại học2021
7140219Sư phạm Địa lýĐại học2021
7140221Sư phạm Âm nhạcĐại học2021
7140222 Sư phạm Mỹ thuậtĐại học2021
7140231Sư phạm Tiếng AnhĐại học2021
7140246Sư phạm Công nghệĐại học2021
7140247Sư phạm Khoa học tự nhiênĐại học2021
7220201Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch)Đại học2021
7220201Ngôn ngữ Anh (Biên phiên dịch Tiếng Anh)Đại học2021
7220201Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh kinh doanh)Đại học2021
7220204Ngôn ngữ Trung QuốcĐại học2021
7229042 Quản lý văn hóaĐại học2021
7310630Việt Nam họcĐại học2021
7340101Quản trị kinh doanhĐại học2021
7340201Tài chính - Ngân hàngĐại học2021
7340301Kế toánĐại học2021
7410249Sư phạm Lịch sử và Địa lýĐại học2021
7440301Khoa học môi trườngĐại học2021
7480101Khoa học máy tínhĐại học2021
7620109Nông họcĐại học2021
7620301Nuôi trồng thủy sảnĐại học2021
7760101Công tác xã hộiĐại học2021
7850103Quản lý đất đaiĐại học2021

  • Copyright 2019 - Phòng Đào tạo, All Rights Reserved